Quận Limestone, Texas
Giao diện
| Quận Limestone, Texas | |
|---|---|
Tòa án quận Limestone ở Groesbeck | |
Vị trí trong tiểu bang Texas | |
Vị trí của Texas tại Hoa Kỳ | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Thành lập | 1846 |
| Đặt tên theo | đá vôi |
| Seat | Springfield, Groesbeck |
| Thành phố lớn nhất | Mexia |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 933 mi2 (2,420 km2) |
| • Đất liền | 905 mi2 (2,340 km2) |
| • Mặt nước | 28 mi2 (70 km2) 3.0% |
| Dân số (2020) | |
| • Tổng cộng | 22.146 |
| • Ước tính (2025) | 22.849 Tăng |
| • Mật độ | 24/mi2 (9,2/km2) |
| • Mùa hè (DST) | CDT (UTC−5) |
| Khu vực quốc hội | 17 |
| Website | www |
Quận Limestone (tiếng Anh: Limestone County) là một quận trong tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ đóng ở thành phố Groesbeck.
Thông tin nhân khẩu
[sửa | sửa mã nguồn]| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số | Số dân | %± | |
| 1850 | 2.608 | — | |
| 1860 | 4.537 | 74,0% | |
| 1870 | 8.591 | 89,4% | |
| 1880 | 16.246 | 89,1% | |
| 1890 | 21.678 | 33,4% | |
| 1900 | 32.573 | 50,3% | |
| 1910 | 34.621 | 6,3% | |
| 1920 | 33.283 | −3,9% | |
| 1930 | 39.497 | 18,7% | |
| 1940 | 33.781 | −14,5% | |
| 1950 | 25.251 | −25,3% | |
| 1960 | 20.413 | −19,2% | |
| 1970 | 18.100 | −11,3% | |
| 1980 | 20.224 | 11,7% | |
| 1990 | 20.946 | 3,6% | |
| 2000 | 22.051 | 5,3% | |
| 2010 | 23.384 | 6,0% | |
| 2020 | 22.146 | −5,3% | |
| 2025 (ước tính) | 22.849 | [1] | 3,2% |
| U.S. Decennial Census[2] 1850–2010[3] 2010[4] 2020[5] | |||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "County Population Totals and Components of Change: 2020-2025". United States Census Bureau. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Decennial Census of Population and Housing by Decades". US Census Bureau.
- ↑ "Texas Almanac: Population History of Counties from 1850–2010" (PDF). Texas Almanac. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2015.
- ↑ "P2 Hispanic or Latino, and Not Hispanic or Latino by Race – 2010: DEC Redistricting Data (PL 94-171) - Limestone County, Texas". United States Census Bureau.
- ↑ "P2 Hispanic or Latino, and Not Hispanic or Latino by Race – 2020: DEC Redistricting Data (PL 94-171) - Limestone County, Texas". United States Census Bureau.