阜
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]阜 (bộ thủ Khang Hi 170, 阜+0, 8 nét, Thương Hiệt 竹口十 (HRJ), tứ giác hiệu mã 27407, hình thái ⿱𠂤十)
- Bộ thủ Khang Hi #170, ⾩.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
阜 (bộ thủ Khang Hi 170, 阜+0, 8 nét, Thương Hiệt 竹口十 (HRJ), tứ giác hiệu mã 27407, hình thái ⿱𠂤十)