Hà
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ha"
Tiếng Việt
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ha̤ː˨˩ | haː˧˧ | haː˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| haː˧˧ | |||
Từ nguyên 1
[sửa]Âm Hán-Việt của chữ Hán 河 và 荷.
Danh từ riêng
[sửa]- Một tên dành cho cả hai giới từ tiếng Trung Quốc
Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]- Tên họ từ tiếng Trung Quốc