Bước tới nội dung

comprehend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɑːm.prɪ.ˈhɛnd/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

comprehend ngoại động từ /ˌkɑːm.prɪ.ˈhɛnd/

  1. Hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo.
  2. Bao gồm, bao hàm.

Tham khảo