concevoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.vwaʁ/
Ngoại động từ
concevoir ngoại động từ /kɔ̃s.vwaʁ/
- Thụ thai.
- Concevoir un enfant — thụ thai một đứa bé
- Quan niệm; tưởng tượng, hiểu.
- Je ne conçois pas comment vous avez pu vous tromper — tôi không tưởng tượng được tại sao anh lại có thể nhầm
- Dự kiến, nghĩ ra.
- Concevoir un projet — dự kiến một kế hoạch
- Diễn đạt.
- Lettre conçue en ces termes — bức thư diễn đạt thế này
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “concevoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)