geel
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại gelu, từ tiếng Hà Lan cổ *gelo, từ tiếng German Tây nguyên thủy *gelu, từ tiếng German nguyên thủy *gelwaz.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]geel (so sánh hơn geler, so sánh nhất geelst)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của geel | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | geel | |||
| có biến tố | gele | |||
| so sánh hơn | geler | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | geel | geler | het geelst het geelste | |
| bất định | gđ./gc. số ít | gele | gelere | geelste |
| gt. số ít | geel | geler | geelste | |
| số nhiều | gele | gelere | geelste | |
| xác định | gele | gelere | geelste | |
| chiết phân cách | geels | gelers | — | |
Từ phái sinh
[sửa]- barnsteengeel
- bladgeel
- blauwgeel
- bleekgeel
- botergeel
- cadmiumgeel
- chromaatgeel
- citroengeel
- donkergeel
- eigeel
- geel walstro
- geelachtig
- geelbandhoningeter
- geelbruin
- geelgors
- geelhalsbosmuis
- geelhout
- geelkoper
- geelkoperen
- geelkuifkaketoe
- geelnekara
- geeloograafkaketoe
- geelpootmeeuw
- geelsnavelduiker
- geeltje
- geelvink
- geelvleugelara
- geelwortel
- geelzucht
- gele bond
- gele dovenetel
- gele fosfor
- gele ganzenbloem
- gele haarkwal
- gele koorts
- gele kwikstaart
- gele lis
- Gele Rivier
- gele vakbond
- gelig
- goudgeel
- grijsgeel
- groengeel
- honinggeel
- kanariegeel
- knalgeel
- koningsgeel
- lichtgeel
- maisgeel
- mosterdgeel
- okergeel
- oranjegeel
- roodgeel
- saffraangeel
- strogeel
- vergelen
- zandgeel
Hậu duệ
[sửa]Danh từ
[sửa]geel gt (không đếm được, không có giảm nhẹ nghĩa)
Xem thêm
[sửa]| Các màu sắc trong tiếng Hà Lan · kleuren (bố cục · chữ) | ||||
|---|---|---|---|---|
| wit | grijs | zwart | ||
| rood; karmijnrood | oranje; bruin | geel; roomwit | ||
| groengeel/limoengroen | groen | |||
| blauwgroen/cyaan; groenblauw/petrolblauw | azuurblauw | blauw | ||
| violet; indigo | magenta; paars | roze | ||
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *ǵʰelh₃- tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/eːl
- Vần:Tiếng Hà Lan/eːl/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tính từ tiếng Hà Lan
- Tính từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ không đếm được tiếng Hà Lan
- Danh từ giống trung tiếng Hà Lan
- nl:Màu vàng
