Bước tới nội dung

kami

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Từ tiếng Nhật (kami).

Danh từ

kami

  1. giấy.

Tham khảo

  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015), “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
kami
/ka.mi/
kami
/ka.mi/

kami /ka.mi/

  1. (Sử học) Thần (Nhật Bản).

Tham khảo