milestone
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑɪəl.ˌstoʊn/
Danh từ
milestone /ˈmɑɪəl.ˌstoʊn/
- Cột kilômét cọc.
- (Nghĩa bóng) Sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “milestone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)