Bước tới nội dung

pari

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kanakanavu

Danh từ

pari

  1. túi mật.

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pari
/pa.ʁi/
paris
/pa.ʁi/

pari gđ /pa.ʁi/

  1. Sự đánh cuộc.
    Faire un pari — đánh cuộc
  2. Tiền cuộc.
    Toucher un pari — nhận tiền cuộc

Tham khảo

Tiếng Rarotonga

Động từ

pari

  1. chặt.

Tham khảo

  • TE REO MĀORI KŪKI ‘ĀIRANI NCEA Level 1 Vocabulary List (January 2024).