phi đội
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fi˧˧ ɗo̰ʔj˨˩ | fi˧˥ ɗo̰j˨˨ | fi˧˧ ɗoj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fi˧˥ ɗoj˨˨ | fi˧˥ ɗo̰j˨˨ | fi˧˥˧ ɗo̰j˨˨ | |
Danh từ
phi đội
- Phân đội chiến thuật cơ bản của không quân, có từ 10-24 máy bay cùng chủng loại, gồm một số biên đội, tác chiến độc lập hoặc trong đội hình của trung đoàn không quân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “phi đội”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)