pizza
Giao diện
Tiếng Việt


Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| pi˧˧ za̤ː˨˩ | pi˧˥ jaː˧˧ | pi˧˧ jaː˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| pi˧˥ ɟaː˧˧ | pi˧˥˧ ɟaː˧˧ | ||
Danh từ
pizza
{pit sə}
Từ nguyên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pizza”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ý
Cách phát âm
- IPA: /'pittsa/
Danh từ
(số ít pizza, số nhiều pizze)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpit.sə/
| [ˈpit.sə] |
Danh từ
pizza (số nhiều pizzas)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pid.za/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pizza /pid.za/ |
pizzas /pid.za/ |
pizza gđ /pid.za/
