Bước tới nội dung

reprise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈpriz/

Danh từ

reprise /rɪ.ˈpriz/

  1. Điệp khúc.
  2. Tiết mục lập lại (trong chương trình nhạc).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.pʁiz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
reprise
/ʁə.pʁiz/
reprises
/ʁə.pʁiz/

reprise gc /ʁə.pʁiz/

  1. Sự chiếm lại.
    La reprise d’une ville — sự chiếm lại một thành phố
  2. Sự lấy lại.
    Droit de reprise — quyền lấy lại nhà
  3. Sự lại tiếp tục, sự phục hồi; sự trở lại.
    Reprise d’une activité — sự lại tiếp tục một hoạt động
    la reprise d’une mode — sự phục hồi một mốt
  4. Sự diễn lại (vở kịch); sự trình bày lại (một điệu hát).
  5. (Thể dục thể thao) Hiệp.
  6. (Âm nhạc) Phần trở lại.
  7. (Xây dựng) Sự sửa lại, sự xây lại.
  8. Sự mạng (quần áo... ).
  9. (Cơ học) Sự tăng nhanh tốc độ.
  10. Đồ đạc mua lại (của chủ nhà cũ); tiền mua đồ đạc (của chủ nhà cũ).
    à plusieurs reprises — nhiều lần liên tiếp

Tham khảo