Bước tới nội dung

torg

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít torg torget
Số nhiều torg torga, torgene

torg

  1. Chợ, quảng trường.
    Hun kjøpte frukt og grønnsaker på torget.

Tham khảo