Bước tới nội dung

xún

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: xun, xùn, xūn, và x̱'ún

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

xún (xun2, chú âm ㄒㄩㄣˊ)

  1. Bính âm Hán ngữ của 偱
  2. Bính âm Hán ngữ của 噚
  3. Bính âm Hán ngữ của 尋
  4. Bính âm Hán ngữ của 峋
  5. Bính âm Hán ngữ của 巡
  6. Bính âm Hán ngữ của 廵
  7. Bính âm Hán ngữ của 徆
  8. Bính âm Hán ngữ của 循
  9. Bính âm Hán ngữ của 恂
  10. Bính âm Hán ngữ của 挦
  11. Bính âm Hán ngữ của 撏
  12. Bính âm Hán ngữ của 旬
  13. Bính âm Hán ngữ của 杊
  14. Bính âm Hán ngữ của 枔
  15. Bính âm Hán ngữ của 栒
  16. Bính âm Hán ngữ của 桪
  17. Bính âm Hán ngữ của 槆
  18. Bính âm Hán ngữ của 橁
  19. Bính âm Hán ngữ của 毥
  20. Bính âm Hán ngữ của 洵
  21. Bính âm Hán ngữ của 浔
  22. Bính âm Hán ngữ của 潃
  23. Bính âm Hán ngữ của 潭
  24. Bính âm Hán ngữ của 潯
  25. Bính âm Hán ngữ của 灥
  26. Bính âm Hán ngữ của 燁
  27. Bính âm Hán ngữ của 燃
  28. Bính âm Hán ngữ của 燖
  29. Bính âm Hán ngữ của 爏
  30. Bính âm Hán ngữ của 狢
  31. Bính âm Hán ngữ của 珣
  32. Bính âm Hán ngữ của 璕
  33. Bính âm Hán ngữ của 畃
  34. Bính âm Hán ngữ của 紃
  35. Bính âm Hán ngữ của 絢
  36. Bính âm Hán ngữ của 荀
  37. Bính âm Hán ngữ của 蕁
  38. Bính âm Hán ngữ của 蟧
  39. Bính âm Hán ngữ của 蟳
  40. Bính âm Hán ngữ của 詢
  41. Bính âm Hán ngữ của 遀
  42. Bính âm Hán ngữ của 郇
  43. Bính âm Hán ngữ của 鄥
  44. Bính âm Hán ngữ của 馴
  45. Bính âm Hán ngữ của 駨
  46. Bính âm Hán ngữ của 驯
  47. Bính âm Hán ngữ của 鱏
  48. Bính âm Hán ngữ của 鱘