Bước tới nội dung

吸

Từ điển mở Wiktionary
吸 U+5438, 吸
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5438
← 吷
[U+5437]
CJK Unified Ideographs 吹 →
[U+5439]

吸 U+2F83D, 吸
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-2F83D
← 咞
[U+2F83C]
CJK Compatibility Ideographs Supplement 呈 →
[U+2F83E]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

吸 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+3, 6 nét, Thương Hiệt 口弓竹水 (RNHE), tứ giác hiệu mã 67047, hình thái ⿰口及)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 179, ký tự 12
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 3372
  • Dae Jaweon: tr. 397, ký tự 6
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 594, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+5438