吸
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]吸 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+3, 6 nét, Thương Hiệt 口弓竹水 (RNHE), tứ giác hiệu mã 67047, hình thái ⿰口及)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 179, ký tự 12
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 3372
- Dae Jaweon: tr. 397, ký tự 6
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 594, ký tự 1
- Dữ liệu Unihan: U+5438
- Dữ liệu Unihan: U+2F83D