Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 广, ,
U+5EE3, 廣
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5EE3

[U+5EE2]
CJK Unified Ideographs
[U+5EE4]

Đa ngữ

[sửa]
Phồn thể
Shinjitai
Giản thể 广

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 53, 广+12, 15 nét, Thương Hiệt 戈廿一金 (ITMC), tứ giác hiệu mã 00286, hình thái广(HTJK) hoặc ⿸广(GV))

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 351, ký tự 3
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 9493
  • Dae Jaweon: tr. 663, ký tự 1
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 897, ký tự 4
  • Dữ liệu Unihan: U+5EE3