廣
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Phồn thể | 廣 |
|---|---|
| Shinjitai | 広 |
| Giản thể | 广 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]廣 (bộ thủ Khang Hi 53, 广+12, 15 nét, Thương Hiệt 戈廿一金 (ITMC), tứ giác hiệu mã 00286, hình thái ⿸广黃(HTJK) hoặc ⿸广黄(GV))
| ||||||||
| Phồn thể | 廣 |
|---|---|
| Shinjitai | 広 |
| Giản thể | 广 |
廣 (bộ thủ Khang Hi 53, 广+12, 15 nét, Thương Hiệt 戈廿一金 (ITMC), tứ giác hiệu mã 00286, hình thái ⿸广黃(HTJK) hoặc ⿸广黄(GV))