Bước tới nội dung

杵

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
杵

Chữ Hán

杵 U+6775, 杵
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6775
← 杴
[U+6774]
CJK Unified Ideographs 杶 →
[U+6776]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

杵

  1. Cái chày nhỏ.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

杵 viết theo chữ quốc ngữ

ngỏ, xử, ngó, chử, ngò, chày

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɲɔ̰˧˩˧ sɨ̰˧˩˧ ŋɔ˧˥ ʨɨ̰˧˩˧ ŋɔ̤˨˩ ʨa̤j˨˩ɲɔ˧˩˨ sɨ˧˩˨ ŋɔ̰˩˧ ʨɨ˧˩˨ ŋɔ˧˧ ʨaj˧˧ɲɔ˨˩˦ sɨ˨˩˦ ŋɔ˧˥ ʨɨ˨˩˦ ŋɔ˨˩ ʨaj˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɲɔ˧˩ sɨ˧˩ ŋɔ˩˩ ʨɨ˧˩ ŋɔ˧˧ ʨaj˧˧ɲɔ̰ʔ˧˩ sɨ̰ʔ˧˩ ŋɔ̰˩˧ ʨɨ̰ʔ˧˩ ŋɔ˧˧ ʨaj˧˧