Bước tới nội dung

血

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
血

Chữ Hán

血 U+8840, 血
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8840
← 蠿
[U+883F]
CJK Unified Ideographs 衁 →
[U+8841]

Tra cứu

Tiếng Nhật

Danh từ

血 (chi)

  1. Máu.

Đồng nghĩa