駁
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]駁 (bộ thủ Khang Hi 187, 馬+4, 14 nét, Thương Hiệt 尸火大大 (SFKK), tứ giác hiệu mã 74340, hình thái ⿰馬爻)
| ||||||||
駁 (bộ thủ Khang Hi 187, 馬+4, 14 nét, Thương Hiệt 尸火大大 (SFKK), tứ giác hiệu mã 74340, hình thái ⿰馬爻)