Bước tới nội dung

𠰘

Từ điển mở Wiktionary
𠰘 U+20C18, 𠰘
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-20C18
← 𠰗
[U+20C17]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠰙 →
[U+20C19]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠰘 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+5, 8 nét, hình thái ⿰口皿)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 185, ký tự 14
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 601, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+20C18

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𠰘 – xem 嗥.
(Ký tự này là dạng biến thể của 嗥).