| dbo:description
|
- véhicule militaire blindé (fr)
- многоцілёвый танк, по дакотрых класифікаціёх танкӯв узначався ге ББМ (rue)
- Panzerkategorie (de)
- categoría de tanque (es)
- genere di carro armato (it)
- jenis tank (in)
- rummatadur tankoù (br)
- tank classification (en)
- tipu de tanque (ast)
- typ tanku (cs)
- тип танка по массе (ru)
- 전차 분류 (ko)
- історичний різновид танків, важких за масою, з потужним бронюванням (uk)
- Kiểu xe tăng giáp dày, hỏa lực mạnh nhưng tốc độ chậm, thiếu cơ động. Chuyên đấu tăng, đột phá phòng tuyến và phòng thủ (vi)
|