Bước tới nội dung

☴

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 巽

☴ U+2634, ☴
TRIGRAM FOR WIND
← ☳
[U+2633]
Miscellaneous Symbols ☵ →
[U+2635]

Đa ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Ký hiệu

[sửa]

☴

  1. Tốn, quẻ thứ năm của bát quái trong Kinh Dịch.

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]