巽
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]巽 (bộ thủ Khang Hi 49, 己+9, 12 nét, Thương Hiệt 口山廿金 (RUTC), tứ giác hiệu mã 77801, hình thái ⿱⿰巳巳共(GHTKV) hoặc ⿱⿰己己共(J))
Ký tự phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 327, ký tự 16
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 8765
- Dae Jaweon: tr. 631, ký tự 18
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 987, ký tự 5
- Dữ liệu Unihan: U+5DFD
- Dữ liệu Unihan: U+2F884