舉
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Phồn thể | 舉 |
|---|---|
| Giản thể | 举 |
| Tiếng Nhật | 挙 |
| Tiếng Triều Tiên | 擧 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]舉 (bộ thủ Khang Hi 134, 臼+10, 16 nét, Thương Hiệt 竹金手 (HCQ), tứ giác hiệu mã 77502, hình thái ⿱與𰀁)
| ||||||||
| Phồn thể | 舉 |
|---|---|
| Giản thể | 举 |
| Tiếng Nhật | 挙 |
| Tiếng Triều Tiên | 擧 |
舉 (bộ thủ Khang Hi 134, 臼+10, 16 nét, Thương Hiệt 竹金手 (HCQ), tứ giác hiệu mã 77502, hình thái ⿱與𰀁)